Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inducement

/in'dju:smənt/ phổ biến #16799
Biến thể từ inducements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inducement

/in'dju:smənt/

danh từ

  • sự xui khiến
  • điều xui khiến
  • nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of bringing about a desired result

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...