Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16799

inducement

/in'dju:smənt/

danh từ

  • sự xui khiến
  • điều xui khiến
  • nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến
Biến thể từ inducements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of bringing about a desired result

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...