Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Inductive reasoning

/inˈdʌktiv ˈri:zənɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Inductive reasoning

//

  • (Econ) Lập luận quy nạp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...