inductively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inductively
//
- xem inductive
Định nghĩa tiếng Anh
adv. By induction or inference.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. By induction or inference.
Đang tải...