Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indulgently

/ɪn'dʌldʒəntlɪ/ phổ biến #29745
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indulgently

//

* phó từ
  • khoan dung, bao dung
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an indulgent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...