Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indumentum

/,indju:'mentəm/

danh từ, số nhiều indumenta /,indju:'mentə/

  • bộ lông
  • (thực vật học) lớp lông
Định nghĩa tiếng Anh

n a covering of fine hairs (or sometimes scales) as on a leaf or insect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...