Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

induration

/,indjuə'reiʃn/ phổ biến #46150
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

induration

/,indjuə'reiʃn/

danh từ

  • sự làm cứng, sự trở nên cứng
  • sự làm chai, sự làm thành nhẫn tâm; sự chai; sự nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n any pathological hardening or thickening of tissue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...