Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46150

induration

/,indjuə'reiʃn/

danh từ

  • sự làm cứng, sự trở nên cứng
  • sự làm chai, sự làm thành nhẫn tâm; sự chai; sự nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n any pathological hardening or thickening of tissue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...