induration
/,indjuə'reiʃn/
danh từ
- sự làm cứng, sự trở nên cứng
- sự làm chai, sự làm thành nhẫn tâm; sự chai; sự nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n any pathological hardening or thickening of tissue
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n any pathological hardening or thickening of tissue
Đang tải...