industrial accident
/in'dʌstriəl'æksidənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
industrial accident
/in'dʌstriəl'æksidənt/
danh từ
- tai nạn lao động
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...