Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

industrial accident

/in'dʌstriəl'æksidənt/

danh từ

  • tai nạn lao động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...