industrial design
/in'dʌstriəldi'zainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
industrial design
/in'dʌstriəldi'zainə/
danh từ
- ngành thiết kế công nghiệp
- đồ án thiết kế công nghiệp
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...