Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

industrial designer

/in'dʌstriəldi'zainə/

danh từ

  • nhà thiết kế công nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...