industrial disease
/in'dʌstriəldi'zi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
industrial disease
/in'dʌstriəldi'zi:z/
danh từ
- bệnh nghề nghiệp (trong công nghiệp)
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...