Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

industrial disease

/in'dʌstriəldi'zi:z/

danh từ

  • bệnh nghề nghiệp (trong công nghiệp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...