industrial life insurance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
industrial life insurance
/in'dʌstriəl'laifin'ʃuərəns/
danh từ
- bảo hiểm lao động (đóng góp hằng tuần hay hằng tháng)
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...