Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

industrial life insurance

/in'dʌstriəl'laifin'ʃuərəns/

danh từ

  • bảo hiểm lao động (đóng góp hằng tuần hay hằng tháng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...