Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

industrial school

/in'dʌstriəl,sku:l/

danh từ

  • trường dạy nghề
  • (sử học) trường dạy nghề cho tre em cầu bơ cầu bất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...