Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

industrial school

/in'dʌstriəl,sku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

industrial school

/in'dʌstriəl,sku:l/

danh từ

  • trường dạy nghề
  • (sử học) trường dạy nghề cho tre em cầu bơ cầu bất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...