Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32024

industrialism

/in'dʌstriəlizm/

danh từ

  • hệ thống công nghiệp quy mô lớn
  • tổ chức công nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an economic system built on large industries rather than on agriculture or craftsmanship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...