Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30504

industrially

//

* phó từ
  • về phương diện kỹ nghệ, về mặt công nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

r. by industrial means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...