Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

industrially

phổ biến #30504
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

industrially

//

* phó từ
  • về phương diện kỹ nghệ, về mặt công nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

r. by industrial means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...