Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

industriously

/in'dʌstriəsli/ phổ biến #35015
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

industriously

//

* phó từ
  • cần cù, siêng năng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an industrious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...