indweller
/'in,dwelə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indweller
/'in,dwelə/
danh từ
- người ở (nơi nào...)
- nguyên lý trong, động lực trong)
Định nghĩa tiếng Anh
n. An inhabitant.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An inhabitant.
Đang tải...