Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indweller

/'in,dwelə/

danh từ

  • người ở (nơi nào...)
  • nguyên lý trong, động lực trong)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An inhabitant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...