indwelt
/'in'dwel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indwelt
/'in'dwel/
động từ (indwelt)
- ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Indwell
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Indwell
Đang tải...