Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indwelt

/'in'dwel/

động từ (indwelt)

  • ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Indwell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...