Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inedited

/in'editid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inedited

/in'editid/

tính từ

  • không in ra, không xuất bản
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not edited; unpublished; as, an inedited manuscript.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...