Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ineducable

/in'edjukəbl/

tính từ

  • không học hành được (vì ngu đần...)
Biến thể từ ineducables số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...