Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ineducation

/in,edju'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ineducation

/in,edju'keiʃn/

danh từ

  • sự thiếu học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...