Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ineffableness

/in'efəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ineffableness

/in'efəblnis/

danh từ

  • tính không tả được, tính không nói lên được
  • tính không thể nói ra được, tính huý
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being ineffable or unutterable; unspeakableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...