Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ineffectiveness

phổ biến #24220
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ineffectiveness

//

* danh từ
  • tính vô hiệu quả, sự vô hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. lacking the power to be effective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...