Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42487

inefficacy

/in'efikəsi/

danh từ

  • sự không thể đem lại kết quả mong nuốn; sự không có hiệu quả, sự không công hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of efficacy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...