Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inefficiently

/ˌɪnɪ'fɪʃntlɪ/ phổ biến #31000
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inefficiently

//

* phó từ
  • kém cỏi, yếu kém
  • vô ích, vô hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inefficient manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...