inefficiently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inefficiently
//
* phó từ- kém cỏi, yếu kém
- vô ích, vô hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an inefficient manner
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an inefficient manner
Đang tải...