Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31000

inefficiently

//

* phó từ
  • kém cỏi, yếu kém
  • vô ích, vô hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inefficient manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...