Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inelasticity

/,inilæs'tisiti/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inelasticity

/,inilæs'tisiti/

danh từ

  • tính không co dân, tính không đàn hồi
  • tính không mềm dẻo, tính khó thích nghi
  • (kinh tế) sự phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lack of elasticity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...