Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41979

inelegantly

//

* phó từ
  • thiếu trang nhã, thiếu tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

r. without elegance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...