Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inelegantly

/ɪn'elɪɡəntlɪ/ phổ biến #41979
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inelegantly

//

* phó từ
  • thiếu trang nhã, thiếu tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

r. without elegance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...