inelegantly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inelegantly
//
* phó từ- thiếu trang nhã, thiếu tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh
r. without elegance
Từ điển Anh–Việt
112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without elegance
Đang tải...