Từ điển Anh–Việt

112,480 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ineloquently

//

  • xem ineloquent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Without eloquence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...