Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38181

ineptly

//

* phó từ
  • yếu kém, kém cỏi
  • vớ vẩn, lạc lõng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ineptitude; in an incompetent manner\nr. in an infelicitous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...