Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ineptly

phổ biến #38181
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ineptly

//

* phó từ
  • yếu kém, kém cỏi
  • vớ vẩn, lạc lõng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ineptitude; in an incompetent manner r. in an infelicitous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...