ineptly
phổ biến #38181
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ineptly
//
* phó từ- yếu kém, kém cỏi
- vớ vẩn, lạc lõng
Định nghĩa tiếng Anh
r. with ineptitude; in an incompetent manner r. in an infelicitous manner