inequality
//
- bất đẳng thức
- absolute i. bất đẳng thức tuyệt đối
- conditinal i. bất đẳng thức có điều kiện
- integral i. bất đẳng thức tích phân
- isoperimetric (al) i. (hình học) bất đẳng thức chu
- strric i. bất đẳng thức ngặt
- triangle i. bất đẳng thức tam giác
- unconditional i. bất đẳng thức vô điều kiện
Biến thể từ
inequalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. lack of equality