Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6991

inequality

//

  • bất đẳng thức
  • absolute i. bất đẳng thức tuyệt đối
  • conditinal i. bất đẳng thức có điều kiện
  • integral i. bất đẳng thức tích phân
  • isoperimetric (al) i. (hình học) bất đẳng thức chu
  • strric i. bất đẳng thức ngặt
  • triangle i. bất đẳng thức tam giác
  • unconditional i. bất đẳng thức vô điều kiện
Biến thể từ inequalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of equality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...