ineradicable
/,ini'reizəbl/
tính từ
- không thể nhổ rễ được; không thể triệt được, không thể trừ tiệt được
Định nghĩa tiếng Anh
a. not able to be destroyed or rooted out
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not able to be destroyed or rooted out
Đang tải...