Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32384

ineradicable

/,ini'reizəbl/

tính từ

  • không thể nhổ rễ được; không thể triệt được, không thể trừ tiệt được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not able to be destroyed or rooted out

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...