Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inerasable

/,ini'reizəbl/

tính từ

  • không thể xoá được, không thể tẩy được

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...