Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inerrant

/in'erəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inerrant

/in'erəbl/

tính từ

  • không thể sai lầm được
Định nghĩa tiếng Anh

s not liable to error

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...