Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inerratic

/,ini'rætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inerratic

/,ini'rætik/

tính từ

  • đều đặn, không được chăng hay chớ
  • cố định
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not erratic or wandering; fixed; settled; established.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...