Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inertia reel

//

* danh từ
  • vành tròn có quấn dây đai, sao cho dây đai tự động ôm chặt người mang dây đai nếu thình lình nó bị kéo ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...