Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inertia reel

/iˈnə:ʃjə ri:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inertia reel

//

* danh từ
  • vành tròn có quấn dây đai, sao cho dây đai tự động ôm chặt người mang dây đai nếu thình lình nó bị kéo ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...