Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inertia seat-belt

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inertia seat-belt

//

* danh từ
  • đai lưng buộc vào chỗ ngồi gắn liền với vành an toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...