Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inertly

//

* phó từ
  • trì trệ, ì ạch
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Without activity; sluggishly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...