Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12878

inescapable

/,inis'keipəbl/

tính từ

  • không thể thoát được, không tránh được
  • không thể lờ đi được
Định nghĩa tiếng Anh

s impossible to avoid or evade:"inescapable conclusion"

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...