Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37631

inessential

/'ini'senʃəl/

tính từ

  • không cần thiết
  • không có thực chất

danh từ

  • cái không cần thiết
Biến thể từ inessentials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that is not essential\na. not basic or fundamental\ns. not absolutely necessary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...