Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inestimably

/ɪ'nestɪməblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inestimably

//

* phó từ
  • không đánh giá được, vô giá
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a manner, or to a degree, above estimation; as, things inestimably excellent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...