Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inexactitude

/,inig'zæktitju:d/

danh từ

  • tính không đúng, tính không chính xác; sự không đúng, sự không chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being inaccurate and having errors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...