inexactness
/,inig'zæktitju:d/
danh từ
- tính không đúng, tính không chính xác; sự không đúng, sự không chính xác
Định nghĩa tiếng Anh
n. Incorrectness; want of exactness.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Incorrectness; want of exactness.
Đang tải...