Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexcusability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexcusability

//

* danh từ
  • tính không tha thứ được, tính không bào chữa được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...