Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inexcusableness

/'iniks,kju:zə'biliti/

danh từ

  • tính không thứ được, tính không bào chữa được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being inexcusable; enormity\n forgiveness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...