Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexcusably

/ˌɪnɪk'skju:zəblɪ/ phổ biến #40812
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexcusably

//

* phó từ
  • không đáng tha thứ, không tha thứ được
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unpardonable manner or to an unpardonable degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...