Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexertion

/,inig'zə:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexertion

/,inig'zə:ʃn/

danh từ

  • sự thiếu cố gắng, sự không hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of exertion; want of effort; defect of action; indolence; laziness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...