Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inexertion

/,inig'zə:ʃn/

danh từ

  • sự thiếu cố gắng, sự không hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of exertion; want of effort; defect of action;\n indolence; laziness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...