Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inexhaustibleness

/'inig,zɔ:stə'biliti/

danh từ

  • sự không bao giờ hết được, sự vô tận
  • sự không mệt mỏi, sự không biết mệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...