Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexistence

/,inig'zistəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexistence

/,inig'zistəns/

danh từ

  • sự không có, sự không tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh

n. Inherence; subsistence. n. That which exists within; a constituent. n. Want of being or existence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...