inexistence
/,inig'zistəns/
danh từ
- sự không có, sự không tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh
n. Inherence; subsistence.\nn. That which exists within; a constituent.\nn. Want of being or existence.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Inherence; subsistence.\nn. That which exists within; a constituent.\nn. Want of being or existence.
Đang tải...