Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexistent

/,inig'zistənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexistent

/,inig'zistənt/

tính từ

  • không có, không tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not having being; not existing. a. Inherent; innate; indwelling.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...