Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26289

inexpensively

//

* phó từ
  • rẻ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a cheap manner\nr with little expenditure of money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...