Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexpertly

/in'ekspə:tli/ phổ biến #43759
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexpertly

//

* phó từ
  • không chuyên, không thạo
Định nghĩa tiếng Anh

r in a crude and unskilled manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...